Muaither
Qatar
Muaither Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Muaither ghi bàn cứ mỗi 48 phút trong Giải hạng nhất quốc gia Qatargas
Muaither ghi trung bình 1.86 bàn mỗi trận
Muaither là đội đầu tiên ghi bàn trong 8% trong suốt Giải hạng nhất quốc gia Qatargas
Muaither không ghi được bàn trong 22% tại Giải hạng nhất quốc gia Qatargas
Bàn thua
Muaither để thủng lưới cứ mỗi 45 phút tại Giải hạng nhất quốc gia Qatargas
Muaither để thủng lưới trung bình 2.00 bàn mỗi trận
Muaither đạt được 8% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất quốc gia Qatargas
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Muaither đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia Qatargas
Muaither tổng số bàn thắng mỗi trận 3.86 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất quốc gia Qatargas
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 72% đối với Muaither tại Giải hạng nhất quốc gia Qatargas
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 43% đối với Muaither tại Giải hạng nhất quốc gia Qatargas
CDG thống kê
Muaither đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 72% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Qatargas
Muaither ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 22% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Qatargas
Muaither ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 50% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất quốc gia Qatargas
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Muaither ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 8% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia Qatargas
Muaither chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 8% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia Qatargas
Muaither chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 8% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia Qatargas
Muaither ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 8% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia Qatargas
Muaither chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 8% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia Qatargas
Muaither chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 8% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia Qatargas
Kèo Chấp Thống Kê
Muaither ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 93% trong Giải hạng nhất quốc gia Qatargas
Trong hiệp một, Muaither ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 86% trong Giải hạng nhất quốc gia Qatargas
Trong hiệp hai, Muaither ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 86% trong Giải hạng nhất quốc gia Qatargas
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Muaither thắng bằng thẻ trong 8% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Qatargas
Muaither có trung bình 0.21 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Qatargas
Trong hiệp một, Muaither thắng bằng thẻ trong 8% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Qatargas
Trong hiệp một, Muaither có trung bình 0.07 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Qatargas
Trong hiệp hai, Muaither thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Qatargas
Trong hiệp hai, Muaither có trung bình 0.14 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Qatargas
Phạt Góc Thống Kê
Muaither thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Qatargas
Muaither có trung bình 0.71 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Qatargas
Trong hiệp một, Muaither thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Qatargas
Muaither có trung bình 0.21 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Qatargas
Trong hiệp hai, Muaither thắng bằng quả phạt góc trong 8% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Qatargas
Muaither có trung bình 0.50 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Qatargas
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Muaither Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 8 | 1 | 1 | 32:17 | 15 | 25 | |
| 2 | 10 | 6 | 2 | 2 | 26:17 | 9 | 20 | |
| 3 | 10 | 6 | 2 | 2 | 21:13 | 8 | 20 | |
| 4 | 10 | 6 | 1 | 3 | 27:16 | 11 | 19 | |
| 5 | 10 | 5 | 3 | 2 | 16:11 | 5 | 18 | |
| 6 | 10 | 5 | 3 | 2 | 13:12 | 1 | 18 | |
| 7 | 10 | 6 | 0 | 4 | 16:17 | -1 | 18 | |
| 8 | 10 | 5 | 2 | 3 | 13:11 | 2 | 17 | |
| 9 | 10 | 4 | 3 | 3 | 19:11 | 8 | 15 | |
| 10 | 10 | 4 | 3 | 3 | 15:14 | 1 | 15 | |
| 11 | 10 | 4 | 1 | 5 | 18:17 | 1 | 13 | |
| 12 | 10 | 3 | 4 | 3 | 18:17 | 1 | 13 | |
| 13 | 10 | 4 | 1 | 5 | 23:23 | 0 | 13 | |
| 14 | 10 | 4 | 1 | 5 | 19:20 | -1 | 13 | |
| 15 | 10 | 2 | 3 | 5 | 13:21 | -8 | 9 | |
| 16 | 10 | 2 | 3 | 5 | 4:17 | -13 | 9 | |
| 17 | 10 | 1 | 4 | 5 | 15:26 | -11 | 7 | |
| 18 | 10 | 1 | 3 | 6 | 17:22 | -5 | 6 | |
| 19 | 10 | 1 | 2 | 7 | 12:22 | -10 | 5 | |
| 20 | 10 | 1 | 2 | 7 | 18:31 | -13 | 5 |
- Playoffs
- Qualification Playoffs